Bản dịch của từ Bunch up trong tiếng Việt

Bunch up

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bunch up(Verb)

bˈʌntʃˈʌp
bˈʌntʃˈʌp
01

Tập trung lại thành một nhóm chặt, đứng/ngồi/để gần nhau hơn; gom lại thành cụm hẹp.

To gather into a tight group.

聚成一团

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bunch up(Phrase)

bˈʌntʃˈʌp
bˈʌntʃˈʌp
01

Tụm lại, tập trung lại thành một nhóm nhỏ và chật chội.

Gather into a tight group.

聚成一团

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh