Bản dịch của từ Bundle up trong tiếng Việt

Bundle up

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bundle up(Verb)

bˈʌndəl ˈʌp
bˈʌndəl ˈʌp
01

Mặc ấm; khoác thêm quần áo để giữ ấm cơ thể khi trời lạnh.

To dress warmly.

穿暖和的衣服

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bundle up(Phrase)

bˈʌndəl ˈʌp
bˈʌndəl ˈʌp
01

Quấn hoặc mặc thật kín, ấm; bọc chặt để tránh lạnh hoặc để giữ đồ vật an toàn.

To wrap up tightly.

紧紧包裹

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh