Anh - Việt

Bản dịch của từ Burbling trong tiếng Việt

burbling

VerbAdjective

burbling (Verb)

/bɝˈblɨŋ/
/bɝˈblɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Phát ra tiếng lầm bầm, rì rầm liên tục (như nước chảy lạch xạch hoặc người nói thầm thì một cách kéo dài).

making a continuous murmuring noise.

Ví dụ
Những đứa trẻ đang nói chuyện vui vẻ ở công viên hôm qua.The children were burbling happily at the park yesterday.
Đám đông không nói chuyện ồn ào trong bài phát biểu nghiêm túc.The crowd was not burbling during the serious speech.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của burbling (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

burble

V2

Quá khứ đơn

Past simple

burbled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

burbled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

burbles

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

burbling

burbling (Adjective)

/bɝˈblɨŋ/
/bɝˈblɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Phát ra tiếng rì rầm, lầm bầm hoặc tiếng róc rách liên tục, nhẹ nhàng (như âm thanh của nước chảy nhỏ hoặc người nói lầm bầm một cách liên tục).

making a continuous murmuring noise.

Ví dụ
Cuộc trò chuyện ồn ào tại quán cà phê rất sôi nổi hôm thứ Bảy.The burbling conversation at the café was very lively last Saturday.
Sự kiện không có bất kỳ cuộc thảo luận nào sôi nổi giữa các khách mời.The event did not have any burbling discussions among the guests.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh