burbling
burbling (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của burbling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | burble |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | burbled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | burbled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | burbles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | burbling |
burbling (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "burbling" được sử dụng để chỉ âm thanh nhẹ nhàng, liên tục của nước chảy hoặc tiếng nói không rõ ràng, vui vẻ. Đây là dạng phân từ hiện tại của động từ "burble", thường mô tả âm thanh tự nhiên hoặc trạng thái nói líu ríu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này vẫn giữ nguyên hình thức và ý nghĩa, tuy nhiên, việc sử dụng có thể phổ biến hơn trong văn viết hoặc văn nói thân mật ở các vùng.