Bản dịch của từ Burdensomeness trong tiếng Việt

Burdensomeness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Burdensomeness (Noun)

01

Tình trạng quá nặng nề hoặc áp bức.

The condition of being excessively burdensome or oppressive.

Ví dụ

The burdensomeness of poverty affects many families in America today.

Tình trạng gánh nặng của nghèo đói ảnh hưởng đến nhiều gia đình ở Mỹ hiện nay.

The burdensomeness of strict regulations can hinder small businesses' growth.

Sự nặng nề của các quy định nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của doanh nghiệp nhỏ.

Is the burdensomeness of social issues increasing in urban areas?

Liệu tình trạng gánh nặng của các vấn đề xã hội có đang gia tăng ở các khu vực đô thị không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/burdensomeness/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Burdensomeness

Không có idiom phù hợp