Bản dịch của từ Burned trong tiếng Việt
Burned

Burned (Verb)
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “burn” (cháy, đốt). Dùng để diễn tả rằng điều gì đó đã bị cháy hoặc đã được đốt trong quá khứ (ví dụ: “bị cháy”, “đã đốt”, “cháy rồi”).
Simple past and past participle of burn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "burned" là dạng quá khứ của động từ "burn", mang nghĩa là thiêu, đốt cháy hoặc bị cháy. Trong tiếng Anh, "burned" được sử dụng phổ biến ở Mỹ, trong khi ở Anh, dạng "burnt" thường được ưu tiên hơn. Sự khác biệt này không chỉ nằm ở hình thức viết mà còn phản ánh thói quen sử dụng giữa hai biến thể tiếng Anh. "Burned" thường được sử dụng trong bối cảnh hiện đại và không chính thức, trong khi "burnt" thường xuất hiện trong văn viết và ngữ cảnh trang trọng hơn.
Họ từ
Từ "burned" là dạng quá khứ của động từ "burn", mang nghĩa là thiêu, đốt cháy hoặc bị cháy. Trong tiếng Anh, "burned" được sử dụng phổ biến ở Mỹ, trong khi ở Anh, dạng "burnt" thường được ưu tiên hơn. Sự khác biệt này không chỉ nằm ở hình thức viết mà còn phản ánh thói quen sử dụng giữa hai biến thể tiếng Anh. "Burned" thường được sử dụng trong bối cảnh hiện đại và không chính thức, trong khi "burnt" thường xuất hiện trong văn viết và ngữ cảnh trang trọng hơn.
