Bản dịch của từ Burned excess trong tiếng Việt

Burned excess

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Burned excess(Adjective)

bˈɜːnd ˈɛksɛs
ˈbɝnd ˈɛkˌsɛs
01

Bị hư hỏng hoặc thiêu rụi do hỏa hoạn

Damaged or burned down by fire

遭受损坏或被火焚毁

Ví dụ
02

Đã loại bỏ một chất đặc biệt bằng cách đốt cháy

A specific substance has been removed by burning

通过燃烧去除某种特殊物质的过程

Ví dụ

Burned excess(Verb)

bˈɜːnd ˈɛksɛs
ˈbɝnd ˈɛkˌsɛs
01

Quá khứ của từ 'burn' là 'đốt cháy' để tiêu thụ bằng lửa hoặc nhiệt.

Damaged or harmed due to fire

烧过的,指被火或热消耗掉的

Ví dụ
02

Làm khô hoặc làm cho trở nên khô cạn hoặc nóng

A specific substance has been eliminated through burning

变得干燥或使变干、变热

Ví dụ