Bản dịch của từ Burning-glass trong tiếng Việt

Burning-glass

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Burning-glass(Noun)

ˈbəːnɪŋɡlɑːs
ˈbəːnɪŋɡlɑːs
01

(đã lỗi thời) Một thấu kính phóng đại, được sử dụng để hội tụ ánh sáng mặt trời vào một vật thể.

(dated) A magnifying lens, as used to focus sunlight on to an object.

Ví dụ