Bản dịch của từ Burry trong tiếng Việt

Burry

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Burry(Adjective)

bˈɝi
bˈɝɹi
01

Mô tả vật có nhiều quả bện/bóng gai nhỏ (burs) hoặc có bề mặt nhiều gai, dễ làm người chạm vào bị châm, cứa; tức là 'có gai' hoặc 'gai nhọn, xù xì'.

Having or containing burs; prickly.

带刺的; 有刺的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(về giọng nói) có chất giọng khàn, rít nhẹ hoặc có âm cộm, nghe gợn do lưỡi/răng/giọng tạo ra; giọng nói nghe hơi khan và không mượt.

(of speech) having a burr.

声音沙哑的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ