Anh - Việt
bursal
Adjective
bursal (Adjective)
/bˈɝɹsl/
/bˈɝɹsl/
AI
Nghĩa 01
Liên quan đến hoặc giống như túi thanh dịch (bursa) trong giải phẫu; mô tả những cấu trúc hoặc tình trạng liên quan đến bao thanh dịch.
anatomy Relating to or resembling a bursa.
Ví dụ
Các túi bursal giúp giảm ma sát trong chuyển động khớp.The bursal sacs help reduce friction in joint movements.
Vấn đề bursal thường không ảnh hưởng đến các hoạt động xã hội của hầu hết mọi người.Bursal issues do not usually affect social activities for most people.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bursal" xuất phát từ ngữ gốc Latin "bursa", có nghĩa là túi. Trong ngữ cảnh y học, "bursal" thường được sử dụng để chỉ những cấu trúc giống như túi nằm giữa các mô trong cơ thể, thường nhằm giảm ma sát giữa các cấu trúc cơ. Mặc dù "bursal" không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, nhưng cách phát âm có thể có đôi chút khác biệt do ngữ điệu và trọng âm trong từng khu vực.