Anh - Việt
buskin
Noun
buskin (Noun)
/bˈʌskɪn/
/bˈʌskɪn/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã đi đôi ủng đẹp đến sự kiện từ thiện hôm thứ Bảy.She wore beautiful buskins to the charity event last Saturday.
Anh ấy không thích đôi ủng tại buổi trình diễn thời trang tháng trước.He did not like the buskins at the fashion show last month.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Buskin là một thuật ngữ văn học, chỉ dạng giày cao, thường được sử dụng trong các vở kịch cổ điển, đặc biệt là trong các tác phẩm Hy Lạp cổ đại. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "buskinus", phản ánh vai trò của nó trong kịch nghệ. Trong một số ngữ cảnh, buskin còn đề cập đến những yếu tố hùng tráng hoặc bi tráng trong bài thơ. Không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này, mặc dù cách phát âm có thể thay đổi một chút.