Bản dịch của từ Buskin trong tiếng Việt

Buskin

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Buskin(Noun)

bˈʌskɪn
bˈʌskɪn
01

Một loại ủng (giày cao) làm bằng vải hoặc da, cao tới bắp chân hoặc đầu gối.

A calfhigh or kneehigh boot of cloth or leather.

高筒靴

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ