Bản dịch của từ Bussing trong tiếng Việt

Bussing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bussing(Verb)

bˈʌsɪŋ
bˈʌsɪŋ
01

Hành động đưa đón học sinh đến trường bằng xe buýt; việc chở các em học sinh tới và về trường bằng phương tiện xe buýt.

The practice of transporting children to school by bus.

用公交车接送孩子上学

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Bussing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Buss

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Bussed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Bussed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Busses

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Bussing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ