Bản dịch của từ Butcher chef trong tiếng Việt

Butcher chef

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Butcher chef(Noun)

bˈʌtʃɐ tʃˈɛf
ˈbətʃɝ ˈtʃɛf
01

Người giết mổ gia súc để làm thực phẩm hoặc chuẩn bị thịt bán

A person who slaughters livestock to obtain meat or processes meat for sale.

专门宰杀动物以供食用或准备出售肉类的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người bán thịt

A person who cuts and sells meat

一个切割和销售肉类的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một người làm gì đó một cách cẩu thả hoặc tàn nhẫn

Someone acts recklessly or cruelly.

一个做事马虎或粗暴的人

Ví dụ