ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Butcher chef
Người giết mổ gia súc để làm thực phẩm hoặc chuẩn bị thịt bán
A person who slaughters livestock to obtain meat or processes meat for sale.
专门宰杀动物以供食用或准备出售肉类的人
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Người bán thịt
A person who cuts and sells meat
一个切割和销售肉类的人
Một người làm gì đó một cách cẩu thả hoặc tàn nhẫn
Someone acts recklessly or cruelly.
一个做事马虎或粗暴的人