butler
butler (Noun)
Nghĩa 01
Người quản gia chính trong một ngôi nhà lớn; người phục vụ cao cấp, phụ trách quản lý các nhân viên phục vụ và chăm lo công việc trong gia đình.
The chief manservant of a house.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của butler (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
butler | butlers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "butler" chỉ đến một nhân viên phục vụ cấp cao trong lĩnh vực quản lý nhà cửa, thường là người đứng đầu đội ngũ phục vụ trong các gia đình giàu có. Chức năng chính của butler bao gồm việc hỗ trợ trong các hoạt động nhà cửa, tổ chức sự kiện và phục vụ khách. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết, nhưng tại Anh, butler thường được coi là một phần quan trọng trong văn hóa dịch vụ truyền thống hơn.