Anh - Việt

Bản dịch của từ Butler trong tiếng Việt

butler

Noun

butler (Noun)

/bˈʌtlɚ/
/bˈʌtləɹ/
AI

Nghĩa 01

Người quản gia chính trong một ngôi nhà lớn; người phục vụ cao cấp, phụ trách quản lý các nhân viên phục vụ và chăm lo công việc trong gia đình.

The chief manservant of a house.

Ví dụ
Người quản gia chào đón khách ở biệt thự lớn.The butler greeted the guests at the grand mansion.
Người quản gia phục vụ đồ uống trong buổi tiệc tối lịch lãm.The butler served drinks during the elegant dinner party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của butler (Noun)

SingularPlural

butler

butlers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh