Anh - Việt
butterfat
Noun
butterfat (Noun)
/bˈʌɾɚfˌæt/
/bˈʌɾəɹfˌæt/
AI
Ví dụ
Bơ cần thiết trong việc làm các món tráng miệng kem kem.Butterfat is essential in making creamy desserts like ice cream.
Ngành công nghiệp sữa dựa vào bơ cho nhiều sản phẩm khác nhau.The dairy industry relies on butterfat for various products.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Butterfat, hay còn gọi là mỡ bơ, là một loại chất béo tự nhiên có trong sữa và sản phẩm từ sữa, chiếm khoảng 80% tổng lượng chất béo trong bơ. Chất này có vai trò quan trọng trong việc tạo ra hương vị và kết cấu cho các sản phẩm sữa như kem, sữa đặc và bơ. Mặc dù không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong từ này, nhưng cách sử dụng và các sản phẩm chế biến từ bơ có thể khác nhau giữa các nền văn hóa.