Bản dịch của từ Butthead trong tiếng Việt

Butthead

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Butthead(Noun)

bˈʌthɛd
bˈʌthɛd
01

Một người ngu ngốc, lì lợm hoặc cứng đầu; thường dùng để chê bai ai đó một cách thô tục hoặc chế nhạo.

A stupid or stubborn person.

愚蠢或固执的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh