Anh - Việt
by coincidence
Phrase
by coincidence (Phrase)
/bˈaɪ koʊˈɪnsɨdəns/
/bˈaɪ koʊˈɪnsɨdəns/
AI
Ví dụ
Họ gặp nhau tình cờ tại sự kiện từ thiện.They met by coincidence at the charity event.
Tình cờ, họ đều làm tình nguyện viên tại cùng một nơi trú ẩn.By coincidence, they both volunteered at the same shelter.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "by coincidence" được sử dụng để chỉ một sự kiện xảy ra một cách ngẫu nhiên mà không có kế hoạch hay ý định trước. Nó diễn tả tình huống mà hai hoặc nhiều điều xảy ra đồng thời một cách bất ngờ. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng cụm từ này, mặc dù ngữ điệu có thể khác nhau. Cách phát âm và ý nghĩa đều tương tự, thường được dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thông thường.