Bản dịch của từ By oneself trong tiếng Việt

By oneself

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

By oneself(Phrase)

bˈaɪ wˌʌnsˈɛlf
bˈaɪ wˌʌnsˈɛlf
01

Tự làm một mình, không có ai giúp đỡ; chỉ có bản thân tự lo liệu mọi việc.

Alone without anyone elses help.

一个人独自做事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh