Bản dịch của từ Cacuminous trong tiếng Việt

Cacuminous

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cacuminous(Adjective)

kəkjˈumənəs
kəkjˈumənəs
01

(từ hiếm) có đỉnh nhọn, có hình chóp (đầu nhọn như hình kim tự tháp).

Rare Having a pyramidal top.

顶部呈金字塔形的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh