pyramidal
pyramidal (Noun)
Nghĩa 01 · Trong giải phẫu, "pyramidal" là tên gọi của một trong các xương cổ tay (một trong tám xương con ở vùng cổ tay), thường gọi là xương hình chóp hoặc xương tháp. Đây là một xương nhỏ nằm ở phía trong của cổ tay gần ngón út.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
pyramidal (Adjective)
Nghĩa 01 · (thuộc) hình chóp; có hình dạng giống chóp (như hình chóp tam giác) — tức là dạng ba chiều thu hẹp về một đỉnh như hình kim tự tháp.
(thuộc) hình chóp; có hình dạng giống chóp (như hình chóp tam giác) — tức là dạng ba chiều thu hẹp về một đỉnh như hình kim tự tháp.
geometry Pyramidshaped.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pyramidal" xuất phát từ tiếng Latinh "pyramidalus", chỉ hình dạng có dạng kim tự tháp. Trong ngữ cảnh hình học, từ này mô tả một hình có đáy là một đa giác và các mặt bên là tam giác nối từ các đỉnh của đa giác đến một điểm duy nhất. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ (American English) mà không có sự khác biệt ngữ nghĩa hay cách viết đáng kể. Từ này cũng được sử dụng trong các lĩnh vực như sinh học để mô tả các cấu trúc có hình dáng kim tự tháp.