Bản dịch của từ Pyramidal trong tiếng Việt

Pyramidal

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pyramidal(Adjective)

pɚˈæmədl
pɪɹˈæmɪdl
01

(thuộc) hình chóp; có hình dạng giống chóp (như hình chóp tam giác) — tức là dạng ba chiều thu hẹp về một đỉnh như hình kim tự tháp.

Geometry Pyramidshaped.

Ví dụ

Pyramidal(Noun)

pɚˈæmədl
pɪɹˈæmɪdl
01

Trong giải phẫu, "pyramidal" là tên gọi của một trong các xương cổ tay (một trong tám xương con ở vùng cổ tay), thường gọi là xương hình chóp hoặc xương tháp. Đây là một xương nhỏ nằm ở phía trong của cổ tay gần ngón út.

Anatomy One of the carpal bones.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ