Bản dịch của từ Cadetship trong tiếng Việt

Cadetship

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cadetship(Noun)

kˈeɪdɨʃt
kˈeɪdɨʃt
01

Các vị trí, chức vụ hoặc nhiệm vụ mà học viên sĩ quan (cadet) đảm nhiệm, thường dùng trong môi trường quân đội hoặc học viện quân sự.

Positions held by cadets especially in the military.

军校学员的职位或角色

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ