Bản dịch của từ Cahier trong tiếng Việt

Cahier

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cahier(Noun)

kaje
käˈyā
01

Một quyển vở tập viết hoặc sổ ghi chú.

A notebook or exercise book.

一本练习册或笔记本

Ví dụ