Bản dịch của từ Notebook trong tiếng Việt
Notebook
Noun Countable

Notebook (Noun Countable)
nˈəʊtbʊk
ˈnoʊtˌbʊk
01
Quyển sách gồm các trang giấy trắng hoặc có dòng để viết ghi chú, vẽ hoặc làm bài học.
A book of blank or ruled pages for writing notes drawings or schoolwork
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
