Bản dịch của từ Notebook trong tiếng Việt

Notebook

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Notebook (Noun Countable)

nˈəʊtbʊk
ˈnoʊtˌbʊk
01

Quyển sách gồm các trang giấy trắng hoặc có dòng để viết ghi chú, vẽ hoặc làm bài học.

A book of blank or ruled pages for writing notes drawings or schoolwork

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Máy tính cá nhân nhỏ gọn có thể mang theo, thường gập lại được với màn hình và bàn phím.

A small portable computer that folds shut with a screen and keyboard a laptop

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa