Anh - Việt
calcitic
Adjective
calcitic (Adjective)
/kælsˈɪtɪk/
/kælsˈɪtɪk/
AI
Nghĩa 01
Liên quan đến hoặc có chứa khoáng vật canxit (calcite) — tức là chứa chất canxit hoặc có đặc tính của canxit.
Relating to or containing calcite.
Ví dụ
Đá vôi calcitic được sử dụng trong nhiều dự án xây dựng cộng đồng.The calcitic limestone is used in many community building projects.
Vật liệu calcitic không phù hợp cho tất cả các loại cấu trúc xã hội.Calcitic materials are not suitable for all types of social structures.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "calcitic" xuất phát từ "calcite", chỉ một loại khoáng chất có thành phần chính là canxi cacbonat (CaCO3). Trong địa chất, "calcitic" dùng để mô tả đặc tính của các đá hay khoáng sản chứa calcite. Từ này không có sự khác biệt ngữ nghĩa giữa Anh Anh và Anh Mỹ; tuy nhiên, phát âm có thể khác biệt nhẹ. Trong ngữ cảnh khoa học, "calcitic" thường được sử dụng trong nghiên cứu về khoáng vật, địa chất, và tài nguyên thiên nhiên.