Bản dịch của từ Calibrating trong tiếng Việt
Calibrating

Calibrating (Verb)
Điều chỉnh (một công cụ) để hoạt động như mong đợi.
Adjust an instrument to act as expected.
Have you ever calibrated your microphone before recording your IELTS speaking practice?
Bạn đã hiệu chuẩn micro của mình trước khi ghi âm bài tập nói IELTS chưa?
She avoids calibrating her camera, resulting in blurry photos for her IELTS writing portfolio.
Cô ấy tránh việc hiệu chuẩn máy ảnh, dẫn đến ảnh mờ trong hồ sơ viết IELTS của mình.
Is it necessary to calibrate the brightness of your computer screen for IELTS?
Có cần thiết phải hiệu chuẩn độ sáng của màn hình máy tính cho IELTS không?
Dạng động từ của Calibrating (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Calibrate |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Calibrated |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Calibrated |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Calibrates |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Calibrating |
Họ từ
Từ "calibrating" (điều chỉnh) có nguồn gốc từ động từ "calibrate", có nghĩa là xác định và điều chỉnh độ chính xác của một thiết bị hoặc công cụ. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm tương tự, tuy nhiên, tiếng Anh Anh thường sử dụng "calibration" (sự hiệu chuẩn) nhiều hơn trong ngữ cảnh kỹ thuật, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh đến ứng dụng trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật. Từ này thể hiện sự cần thiết trong việc đạt được kết quả chính xác và đáng tin cậy trong các phép đo.
Từ "calibrating" có nguồn gốc từ động từ tiếng La-tinh "calibre" có nghĩa là "đo đạc". Từ này đã được vay mượn qua tiếng Pháp “calibrer”, và đầu tiên xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 19. Trong ngữ cảnh hiện đại, "calibrating" thường được sử dụng để chỉ quá trình điều chỉnh hoặc thiết lập các thiết bị, công cụ nhằm đạt được độ chính xác tối ưu. Ý nghĩa này phản ánh sự tiến hóa của từ, từ việc đo đạc đến việc đảm bảo hiệu suất chính xác của thiết bị.
Từ "calibrating" xuất hiện thường xuyên trong bối cảnh của IELTS, đặc biệt trong các bài viết và bài nói, khi thảo luận về việc điều chỉnh hoặc định lượng các thông số khoa học và kỹ thuật. Trong các bài kiểm tra, từ này thường xuất hiện trong các chủ đề liên quan đến công nghệ, khoa học môi trường và nghiên cứu. Ngoài ra, trong ngữ cảnh nghề nghiệp, "calibrating" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kỹ thuật, y học và sản xuất để chỉ việc điều chỉnh độ chính xác của thiết bị hoặc quy trình.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp