Bản dịch của từ Calling down trong tiếng Việt

Calling down

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Calling down(Phrase)

kˈɔlɨŋ dˈaʊn
kˈɔlɨŋ dˈaʊn
01

La mắng, khiển trách hoặc chỉ trích ai đó một cách nghiêm khắc.

Reprimanding or criticizing someone.

训斥,批评

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh