Bản dịch của từ Callow trong tiếng Việt

Callow

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Callow (Adjective)

kˈæloʊ
kˈæloʊ
01

Mô tả một người trẻ thiếu kinh nghiệm và chưa chín chắn về suy nghĩ hoặc hành vi.

(of a young person) inexperienced and immature.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh