Bản dịch của từ Calm about similarity trong tiếng Việt

Calm about similarity

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Calm about similarity(Adjective)

kˈɑːm ˈeɪbaʊt sˌɪmɪlˈærɪti
ˈkɑm ˈeɪˈbaʊt ˌsɪməˈɫɛrəti
01

Yên bình và tĩnh lặng, không bị quấy rầy

Peaceful and quiet, undisturbed.

安静祥和,没有任何干扰

Ví dụ
02

Trong trạng thái bình yên

In a peaceful state.

处在一片宁静的状态中

Ví dụ
03

Không biểu hiện hay cảm nhận sự lo lắng, tức giận hay các cảm xúc khác

Don't show or feel anxious, angry, or any other emotions.

没有表现出或感受到紧张、愤怒或其他情绪

Ví dụ