Bản dịch của từ Calm meetings trong tiếng Việt
Calm meetings
Noun [U/C]

Calm meetings(Noun)
kˈɑːm mˈiːtɪŋz
ˈkɑm ˈmitɪŋz
01
Cuộc họp chính thức của mọi người để thảo luận hoặc ra quyết định
An official gathering of everyone to discuss or make decisions.
正式的集会,用于讨论或做出决策的人群
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Sự hội tụ của các cá nhân hoặc nhóm nhằm mục đích rõ ràng
The coming together of individuals or groups for a specific purpose.
为特定目的聚集的个人或团体
Ví dụ
