Bản dịch của từ Candle light trong tiếng Việt

Candle light

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Candle light(Noun)

kˈændəl lˈaɪt
ˈkændəɫ ˈɫaɪt
01

Ánh sáng tỏa ra từ một cây nến đang cháy

The light emitted from a burning candle

一支燃烧的蜡烛释放出微弱的光辉。

Ví dụ
02

Một nguồn sáng phát ra từ một cây nến

A light source emanates from the candle.

一束光从蜡烛中散发出来。

Ví dụ
03

Một ánh sáng mờ hoặc phát sáng nhẹ như của một cây nến

The dim or flickering light resembled a candle's flame.

那微弱的灯光或若隐若现的光晕,就像一支摇曳的蜡烛火焰。

Ví dụ