Anh - Việt

Bản dịch của từ Candour trong tiếng Việt

candour

Noun

candour (Noun)

/kˈændəɹ/
/kˈændəɹ/
AI

Nghĩa 01

Tính thật thà, thẳng thắn và cởi mở khi nói hoặc thể hiện suy nghĩ; không vòng vo, không giấu giếm.

The quality of being open and honest; frankness.

Ví dụ
Sự trung thực của cô ấy khi chia sẻ những khó khăn của mình đã truyền cảm hứng cho nhiều người.Her candour in sharing her struggles inspired many people.
Sự trung thực của chính trị gia về vụ bê bối tham nhũng đã làm ngạc nhiên công chúng.The politician's candour about the corruption scandal surprised the public.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh