candour
Noun
candour (Noun)
/kˈændəɹ/
/kˈændəɹ/
AI
Ví dụ
Sự trung thực của cô ấy khi chia sẻ những khó khăn của mình đã truyền cảm hứng cho nhiều người.Her candour in sharing her struggles inspired many people.
Sự trung thực của chính trị gia về vụ bê bối tham nhũng đã làm ngạc nhiên công chúng.The politician's candour about the corruption scandal surprised the public.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "candour" (tiếng Anh Mỹ) hay "candour" (tiếng Anh Anh) chỉ sự thẳng thắn, trung thực và minh bạch trong giao tiếp. Từ này được sử dụng để mô tả một thái độ mở lòng, không che giấu sự thật hoặc cảm xúc. Mặc dù cách viết giống nhau, nhưng trong phát âm, từ này có thể bị nhấn mạnh khác nhau giữa hai hình thức tiếng Anh. "Candour" thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, như trong chính trị hoặc quan hệ cá nhân, để thể hiện sự chân thật và độ tin cậy.