Anh - Việt
capacious
Adjective
capacious (Adjective)
/kəpˈeiʃəs/
/kəpˈeiʃəs/
AI
Ví dụ
Trung tâm cộng đồng rộng rãi chứa được nhiều người trong sự kiện.The capacious community center accommodated many people during the event.
Công viên rộng lớn cung cấp không gian đầy đủ cho gia đình thưởng ngoạn.The capacious park provided ample space for families to enjoy picnics.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "capacious" có nghĩa là có khả năng chứa đựng nhiều, rộng rãi hoặc có dung tích lớn. Từ này được sử dụng để miêu tả khả năng của một vật, như túi xách hoặc không gian, chẳng hạn như "a capacious room" (một căn phòng rộng rãi). Trong tiếng Anh, từ "capacious" được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng, thể hiện sự chính xác và phong phú trong cách miêu tả.