Bản dịch của từ Capacious trong tiếng Việt

Capacious

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Capacious(Adjective)

kəpˈeiʃəs
kəpˈeiʃəs
01

Có nhiều chỗ bên trong; rộng rãi, chứa được nhiều đồ người hoặc vật; thoáng, rộng.

Having a lot of space inside; roomy.

空间大,宽敞

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ