Anh - Việt
caplet
Noun
caplet (Noun)
/kˈæplət/
/kˈæplət/
AI
Ví dụ
Nhiều người thích caplet hơn viên thuốc truyền thống vì dễ nuốt.Many people prefer caplets over traditional tablets for easier swallowing.
Caplet không tan nhanh trong nước như một số loại thuốc khác.Caplets do not dissolve quickly in water like some other medications.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "caplet" đề cập đến một dạng thuốc trong hình thức viên nén có vỏ mềm, thường chứa chất lỏng hoặc bột bên trong. Từ này chủ yếu được sử dụng trong y tế để chí định các loại thuốc dễ nuốt hơn. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ "caplet" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhưng không gây hiểu lầm trong ngữ cảnh.