Anh - Việt

Bản dịch của từ Caplet trong tiếng Việt

caplet

Noun

caplet (Noun)

/kˈæplət/
/kˈæplət/
AI

Nghĩa 01

Một viên thuốc dạng rắn để uống, có lớp phủ bên ngoài (lớp bao) giúp dễ nuốt hoặc che mùi vị; giống viên nén bọc màng.

A coated oral medicinal tablet.

Ví dụ
Nhiều người thích caplet hơn viên thuốc truyền thống vì dễ nuốt.Many people prefer caplets over traditional tablets for easier swallowing.
Caplet không tan nhanh trong nước như một số loại thuốc khác.Caplets do not dissolve quickly in water like some other medications.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh