Bản dịch của từ Caplet trong tiếng Việt

Caplet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Caplet(Noun)

kˈæplət
kˈæplət
01

Một viên thuốc dạng rắn để uống, có lớp phủ bên ngoài (lớp bao) giúp dễ nuốt hoặc che mùi vị; giống viên nén bọc màng.

A coated oral medicinal tablet.

涂层药片

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh