Bản dịch của từ Carbonic trong tiếng Việt

Carbonic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Carbonic(Adjective)

kɑɹbˈɑnɪk
kɑɹbˈɑnɪk
01

Liên quan đến cacbon hoặc các hợp chất của cacbon, đặc biệt là cacbon điôxít (CO2).

Relating to carbon or its compounds especially carbon dioxide.

与碳或其化合物有关,特别是二氧化碳。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ