carbonic
Adjective
carbonic (Adjective)
/kɑɹbˈɑnɪk/
/kɑɹbˈɑnɪk/
AI
Nghĩa 01
Liên quan đến cacbon hoặc các hợp chất của cacbon, đặc biệt là cacbon điôxít (CO2).
Relating to carbon or its compounds especially carbon dioxide.
Ví dụ
Axit carbonic có trong nước ngọt như Coca-Cola.Carbonic acid is found in soft drinks like Coca-Cola.
Nhiều người không hiểu tác động của khí thải carbonic đến biến đổi khí hậu.Many people do not understand carbonic emissions' impact on climate change.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Carbonic là một tính từ dùng để chỉ liên quan đến carbon dioxide (CO2) hoặc các hợp chất chứa carbon. Trong hoá học, carbonic thường được đề cập đến carbonic acid (axit carbonic), một axit yếu hình thành khi CO2 hòa tan trong nước. Từ này có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng giữa Anh và Mỹ; trong khi Anh ngữ thường sử dụng "carbonic" trong các tài liệu khoa học chính thức, thì Mỹ ngữ có thể ít sử dụng hơn và thường thay thế bằng các thuật ngữ cụ thể hơn liên quan đến axit carbonic.