carbonylic
Adjective
carbonylic (Adjective)
/kɑɹbənˈɪlɪk/
/kɑɹbənˈɪlɪk/
AI
Nghĩa 01
Liên quan đến hoặc có chứa nhóm cacbonyl (nhóm C=O) — dùng để mô tả hợp chất hoặc phần của phân tử có nhóm cacbonyl.
relating to containing or being a carbonyl group.
Ví dụ
Các hợp chất chứa carbonyl trong nhựa có thể gây hại cho môi trường.The carbonylic compounds in plastics can harm the environment significantly.
Các vật liệu chứa carbonyl không phải lúc nào cũng tái chế tốt trong các chương trình xã hội.Carbonylic materials do not always recycle well in social programs.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "carbonylic" liên quan đến các hợp chất có chứa nhóm chức carbonyl (C=O), thường xuất hiện trong hóa học hữu cơ. Nhóm carbonyl rất quan trọng trong nhiều phản ứng hóa học cũng như trong cấu trúc của các phân tử hữu cơ. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, nhưng trong môi trường học thuật, "carbonyl" thường được sử dụng nhiều hơn. "Carbonylic" thường xuất hiện trong tài liệu mô tả các đặc tính và phản ứng của các hợp chất có carbonyl.