Anh - Việt
cardiovascular
Adjective
cardiovascular (Adjective)
/kˌɑɹdioʊvˈæskjələɹ/
/kˌɑɹdioʊvˈæskjəlɚ/
AI
Ví dụ
Tập luyện đều đặn là quan trọng cho sức khỏe tim mạch tốt.Regular exercise is essential for good cardiovascular health.
Cô ấy tuân theo chế độ ăn giúp cải thiện sức khỏe tim mạch.She follows a diet that promotes cardiovascular well-being.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cardiovascular" là một tính từ chỉ liên quan đến tim mạch, bao gồm hệ thống tim và mạch máu trong cơ thể. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay cách phát âm. "Cardiovascular" thường được dùng trong ngữ cảnh y tế để mô tả các vấn đề, bệnh lý hoặc nghiên cứu liên quan đến tim và mạch máu, chẳng hạn như "bệnh tim mạch" (cardiovascular disease).