Bản dịch của từ Career development trong tiếng Việt
Career development

Career development(Noun)
Quá trình quản lý và phát triển sự nghiệp chuyên môn của bản thân.
A person's career development and progression path.
管理和推动自己的职业生涯的过程
Một giai đoạn trong công cuộc sự nghiệp của một người.
A phase in a person's career.
他职业生涯中的一个阶段。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Phát triển nghề nghiệp là quá trình liên tục nhằm cải thiện kỹ năng, năng lực và cơ hội nghề nghiệp của cá nhân. Quá trình này bao gồm việc lập kế hoạch, đào tạo, và thích ứng với môi trường làm việc thay đổi. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ với cùng một ý nghĩa. Dù cách phát âm có thể hơi khác nhau, tuy nhiên, nghĩa và ứng dụng của nó trong ngữ cảnh kinh doanh và giáo dục đều tương đồng.
Thuật ngữ "career" xuất phát từ tiếng Pháp cổ "carriera", có nghĩa là "con đường" hoặc "quá trình vận chuyển", từ gốc Latin "carrera", chỉ sự di chuyển hoặc hành trình. "Development" lại có nguồn gốc từ tiếng Pháp "développement", từ gốc Latin "disvolvere", nghĩa là "mở rộng". Kết hợp lại, "career development" có nghĩa là quá trình phát triển nghề nghiệp, phản ánh sự tiến triển và mở rộng cơ hội trong con đường sự nghiệp của cá nhân qua thời gian, phù hợp với các thay đổi và điều kiện của thị trường lao động hiện đại.
Cụm từ "career development" xuất hiện với tần suất đáng kể trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt ở phần Speaking và Writing, nơi người thi thường thảo luận về mục tiêu nghề nghiệp và quá trình phát triển sự nghiệp cá nhân. Trong ngữ cảnh khác, cụm từ này thường được sử dụng trong các khóa học đào tạo, hội thảo nghề nghiệp, và trong các tài liệu quản lý nguồn nhân lực để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng và nâng cao kỹ năng nghề nghiệp.
Phát triển nghề nghiệp là quá trình liên tục nhằm cải thiện kỹ năng, năng lực và cơ hội nghề nghiệp của cá nhân. Quá trình này bao gồm việc lập kế hoạch, đào tạo, và thích ứng với môi trường làm việc thay đổi. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ với cùng một ý nghĩa. Dù cách phát âm có thể hơi khác nhau, tuy nhiên, nghĩa và ứng dụng của nó trong ngữ cảnh kinh doanh và giáo dục đều tương đồng.
Thuật ngữ "career" xuất phát từ tiếng Pháp cổ "carriera", có nghĩa là "con đường" hoặc "quá trình vận chuyển", từ gốc Latin "carrera", chỉ sự di chuyển hoặc hành trình. "Development" lại có nguồn gốc từ tiếng Pháp "développement", từ gốc Latin "disvolvere", nghĩa là "mở rộng". Kết hợp lại, "career development" có nghĩa là quá trình phát triển nghề nghiệp, phản ánh sự tiến triển và mở rộng cơ hội trong con đường sự nghiệp của cá nhân qua thời gian, phù hợp với các thay đổi và điều kiện của thị trường lao động hiện đại.
Cụm từ "career development" xuất hiện với tần suất đáng kể trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt ở phần Speaking và Writing, nơi người thi thường thảo luận về mục tiêu nghề nghiệp và quá trình phát triển sự nghiệp cá nhân. Trong ngữ cảnh khác, cụm từ này thường được sử dụng trong các khóa học đào tạo, hội thảo nghề nghiệp, và trong các tài liệu quản lý nguồn nhân lực để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng và nâng cao kỹ năng nghề nghiệp.
