caressing
VerbAdjective
caressing (Verb)
/kˈærəsɪŋ/
/ˈkɛrəsɪŋ/
AI
Ví dụ
Ở công viên, Maya đang âu yếm vuốt má em bé.At the park, Maya is caressing her baby's cheek lovingly.
Trong cuộc biểu tình, Daniel không nhẹ nhàng vuốt ve cánh tay của tình nguyện viên bị thương.During the protest, Daniel is not caressing the injured volunteer's arm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
caressing (Adjective)
/kˈærəsɪŋ/
/ˈkɛrəsɪŋ/
AI
Ví dụ
Tại cuộc họp của Maria, một giọng nói dịu dàng đã an ủi những người hàng xóm lớn tuổi.At Maria's meeting, a caressing voice comforted elderly neighbors.
Bài đăng trên mạng xã hội của John không hề dịu dàng; nó khiến các tình nguyện viên trẻ buồn.John's social-media post was not caressing; it upset young volunteers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "caressing" là danh từ và động từ hiện tại phân từ của "caress", có nghĩa là vuốt ve hoặc âu yếm một cách dịu dàng. Từ này thể hiện sự chăm sóc, tình thương hoặc sự gần gũi qua hành động tay chân. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "caressing" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hoặc ý nghĩa. Cả hai biến thể đều nhấn mạnh đến sự êm ái và nhẹ nhàng trong hành động.