ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cargo increase
Số lượng hàng hóa được vận chuyển
The weight of the cargo being transported.
运输的货物量
Hàng hóa được vận chuyển bằng tàu biển, máy bay hoặc xe cơ giới
Goods are transported by ships, airplanes, or motor vehicles.
运输的货物,如船舶、飞机或机动车辆上的货物
Một tải trọng được mang theo
A burden carried along
这是一份沉重的负担