Bản dịch của từ Carrion trong tiếng Việt

Carrion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Carrion(Noun)

kɑɹiˈoʊn
kˈæɹin
01

Xác chết (thịt) của động vật đang phân hủy — tức là phần thịt thối rữa của con vật đã chết.

The decaying flesh of dead animals.

Ví dụ

Dạng danh từ của Carrion (Noun)

SingularPlural

Carrion

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ