carven
carven (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ phân từ của 'carve' — đã chạm khắc, đã khắc (bằng dao, dũa hoặc công cụ) hoặc đã cắt (thịt, gỗ) theo hình dạng mong muốn.
Past participle of carve.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
carven (Adjective)
Nghĩa 01
Được tạo hình bằng cách chạm khắc; có dạng hoặc hoa văn do việc khắc (trên gỗ, đá, xương...) tạo nên.
Shaped by carving carved.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "carven" là dạng quá khứ của động từ "carve", có nghĩa là cắt, khắc hoặc tạo hình bằng cách loại bỏ một phần vật liệu. Trong tiếng Anh, "carven" được sử dụng phổ biến trong văn viết để chỉ một đối tượng đã được khắc hoặc tạo hình. Tuy nhiên, từ này ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày và có thể không được biết đến rộng rãi. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ đối với từ này.