Anh - Việt

Bản dịch của từ Carven trong tiếng Việt

carven

VerbAdjective

carven (Verb)

/kˈɑɹvn/
/kˈɑɹvn/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ phân từ của 'carve' — đã chạm khắc, đã khắc (bằng dao, dũa hoặc công cụ) hoặc đã cắt (thịt, gỗ) theo hình dạng mong muốn.

Past participle of carve.

Ví dụ
Nghệ sĩ đã khắc những bức tượng đẹp cho trung tâm cộng đồng.The artist has carven beautiful sculptures for the community center.
Họ chưa khắc bất kỳ thiết kế mới nào cho lễ hội năm nay.They have not carven any new designs for this year's festival.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

carven (Adjective)

/kˈɑɹvn/
/kˈɑɹvn/
AI

Nghĩa 01

Được tạo hình bằng cách chạm khắc; có dạng hoặc hoa văn do việc khắc (trên gỗ, đá, xương...) tạo nên.

Shaped by carving carved.

Ví dụ
Bức tượng được khắc ở công viên thu hút nhiều du khách cuối tuần trước.The carven statue in the park attracted many visitors last weekend.
Những thiết kế được khắc của nghệ sĩ không gây ấn tượng với cộng đồng địa phương.The artist's carven designs did not impress the local community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh