Bản dịch của từ Cash equivalent trong tiếng Việt
Cash equivalent

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cash equivalent" là một thuật ngữ tài chính dùng để chỉ những tài sản có thể nhanh chóng chuyển đổi thành tiền mặt với giá trị gần như bằng tiền mặt. Các tài sản này bao gồm tiền gửi ngân hàng, chứng khoán ngắn hạn và các khoản đầu tư có tính thanh khoản cao. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về cách diễn đạt hoặc ý nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau do sự biến thiên vùng miền.
"Cash equivalent" là một thuật ngữ tài chính dùng để chỉ những tài sản có thể nhanh chóng chuyển đổi thành tiền mặt với giá trị gần như bằng tiền mặt. Các tài sản này bao gồm tiền gửi ngân hàng, chứng khoán ngắn hạn và các khoản đầu tư có tính thanh khoản cao. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về cách diễn đạt hoặc ý nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau do sự biến thiên vùng miền.
