cash out
Phrase
cash out (Phrase)
/kˈæʃ ˈaʊt/
/kˈæʃ ˈaʊt/
AI
Ví dụ
Cô ấy rút tiền thắng của mình tại sòng bạc tối qua.She cashed out her winnings at the casino last night.
Anh ấy không muốn rút tiền ra từ cổ phần của mình trong công ty.He didn't want to cash out his shares in the company.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Cash out" là cụm động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là rút tiền hoặc nhận tiền mặt từ một tài khoản, dịch vụ hoặc đầu tư. Trong ngữ cảnh tài chính, thuật ngữ này thường được sử dụng khi người dùng muốn chuyển đổi các khoản đầu tư thành tiền mặt. Cả trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, biểu thức này đều có nghĩa tương tự, tuy nhiên, tiếng Anh Mỹ thường sử dụng nhiều hơn trong các giao dịch trực tuyến và ngân hàng.