Anh - Việt

Bản dịch của từ Cast up trong tiếng Việt

cast up

VerbPhrase

cast up (Verb)

/kˈæst ˈʌp/
/kˈæst ˈʌp/
AI

Nghĩa 01

“Cast up” trong nghĩa này có nghĩa là nôn, mửa — khạc, trào hết thức ăn hoặc chất lỏng từ dạ dày ra miệng.

to vomit.

Ví dụ
Cô ấy nôn mửa sau khi ăn thức ăn hỏng.She cast up after eating the spoiled food.
Anh ấy cảm thấy buồn nôn và nôn trước mặt mọi người.He felt sick and cast up in front of everyone.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

cast up (Phrase)

/kˈæst ˈʌp/
/kˈæst ˈʌp/
AI

Nghĩa 01

xuất hiện bất ngờ, hiện ra một cách không mong đợi

to appear unexpectedly.

Ví dụ
Người bạn cũ của cô ấy xuất hiện tại bữa tiệc mà không báo trước.Her old friend cast up at the party unannounced.
Con mèo bị lạc xuất hiện tại nhà hàng xóm một cách bất ngờ.The missing cat cast up at the neighbor's house unexpectedly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh