Bản dịch của từ Castigate trong tiếng Việt

Castigate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Castigate (Verb)

kˈæstəgˌeit
kˈæstəgˌeit
01

La rầy, khiển trách ai một cách nghiêm khắc; quở mắng nặng lời để chỉ trích hành vi sai trái.

Reprimand (someone) severely.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ