Anh - Việt

Bản dịch của từ Castrated trong tiếng Việt

castrated

VerbAdjective

castrated (Verb)

/kˈæstɹeɪtɪd/
/kˈæstɹeɪtɪd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ của động từ “castrate” — đã thiến (bỏ/tước mất bộ phận sinh dục đực). Thường dùng cho động vật; cũng có thể dùng cho người trong ngữ cảnh y học hoặc pháp lý (ít gặp).

past simple and past participle of castrate.

Ví dụ
Người nông dân đã thiến những con lợn đực tuần trước để có thịt ngon hơn.The farmer castrated the male pigs last week for better meat quality.
Họ đã không thiến những con chó trong trại động vật tháng này.They did not castrate the dogs in the animal shelter this month.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của castrated (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

castrate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

castrated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

castrated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

castrates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

castrating

castrated (Adjective)

AI

Nghĩa 01

Đã bị cắt bỏ tinh hoàn (thuộc về cơ thể đực); thường dùng để mô tả động vật hoặc người đã trải qua việc triệt sản bằng cách bỏ tinh hoàn.

having had the testicles removed.

Ví dụ
Chó đực đã bị thiến cư xử bình tĩnh hơn trong công viên.The castrated male dog behaved more calmly in the park.
Động vật đã bị thiến không thể hiện hành vi hung hãn trong tương tác xã hội.Castrated animals do not show aggressive behavior during social interactions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh