castrated
castrated (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ của động từ “castrate” — đã thiến (bỏ/tước mất bộ phận sinh dục đực). Thường dùng cho động vật; cũng có thể dùng cho người trong ngữ cảnh y học hoặc pháp lý (ít gặp).
past simple and past participle of castrate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của castrated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | castrate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | castrated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | castrated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | castrates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | castrating |
castrated (Adjective)
Nghĩa 01
Đã bị cắt bỏ tinh hoàn (thuộc về cơ thể đực); thường dùng để mô tả động vật hoặc người đã trải qua việc triệt sản bằng cách bỏ tinh hoàn.
having had the testicles removed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Castrated là một tính từ mô tả trạng thái của một cá thể, đặc biệt là động vật, đã bị cắt bỏ bộ phận sinh dục. Quá trình này thường nhằm mục đích kiểm soát sinh sản hoặc cải thiện hành vi. Trong tiếng Anh, từ tương đương là "castrated" trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về mặt ngữ nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi giữa hai biến thể ngôn ngữ này do sự khác biệt văn hóa và xã hội.