Bản dịch của từ Casualty trong tiếng Việt

Casualty

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Casualty (Noun)

kˈæʒəwl̩ti
kˈæʒl̩ti
01

Người bị giết hoặc bị thương trong chiến tranh, tai nạn hoặc sự cố tương tự.

A person killed or injured in a war or accident.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh