catabolic
Adjective
catabolic (Adjective)
/kætəbˈɑlɪk/
/kætəbˈɑlɪk/
AI
Nghĩa 01
Thuộc quá trình dị hóa (catabolism) — liên quan đến hoặc thúc đẩy sự phân hủy các chất hữu cơ lớn thành chất nhỏ hơn để giải phóng năng lượng.
relating to or promoting catabolism.
Ví dụ
Quá trình phân giải giúp phân hủy thực phẩm để lấy năng lượng trong xã hội.The catabolic process helps break down food for energy in society.
Các chương trình xã hội không phải lúc nào cũng thúc đẩy các hoạt động phân giải cho sức khỏe cộng đồng.Social programs do not always promote catabolic activities for community health.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "catabolic" được sử dụng trong sinh học và sinh lý học để mô tả quá trình phân giải các phân tử phức tạp thành các đơn vị đơn giản hơn, thường kèm theo sự giải phóng năng lượng. Quá trình này là một phần của trao đổi chất, trái ngược với quá trình đồng hóa, nơi mà các phân tử đơn giản được kết hợp để tạo thành các cấu trúc phức tạp hơn. Từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ trong cách viết hay phát âm.