catabolism
catabolism (Noun)
Nghĩa 01
Quá trình phân hủy các phân tử phức tạp trong cơ thể sinh vật thành các phân tử đơn giản hơn, kèm theo giải phóng năng lượng (một phần của quá trình trao đổi chất).
The breakdown of complex molecules in living organisms to form simpler ones together with the release of energy destructive metabolism.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Catabolism, trong sinh học, là quá trình chuyển hóa trong đó các chất hữu cơ phức tạp được phân hủy thành các thành phần đơn giản hơn, giải phóng năng lượng trong quá trình này. Khái niệm catabolism có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "katabole", nghĩa là "phân hủy". Thuật ngữ này không có sự khác biệt về ngôn ngữ giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "catabolism" để chỉ cùng một quá trình sinh hóa, với phát âm gần như tương đồng.