Bản dịch của từ Catamite trong tiếng Việt

Catamite

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Catamite(Noun)

kˈætəmaɪt
kˈætəmaɪt
01

Một cậu bé bị giữ lại để phục vụ cho hành vi tình dục đồng tính (thường mang nghĩa xúc phạm hoặc chê bai).

A boy kept for homosexual practices.

被用作同性性行为的男孩

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh