Bản dịch của từ Cate trong tiếng Việt

Cate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cate(Noun)

kˈeit
kˈeit
01

Một món ăn được chọn lựa đặc biệt, thường là món ngon, cao cấp hoặc được coi là đặc sản, dùng để đãi khách hoặc thưởng thức trong dịp quan trọng.

A choice food; a delicacy.

美味佳肴

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh